Tới nội dung chính

审理

审理
shěnlǐ
thẩm lý

xét xử; thẩm lý (vụ án)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18872
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    xét xử; thẩm lý (vụ án)

审
shěn
thẩm
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu