座椅套子

座椅套子
zuòtàozi
toạ ỷ sáo tử

bọc ghế; vỏ bọc ghế ngồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bọc ghế; vỏ bọc ghế ngồi

    • Cái vỏ bọc ghế này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.