度假村

度假村
jiàcūn
độ giá thôn

khu nghỉ dưỡng; làng nghỉ mát

1 nghĩa#28860
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu nghỉ dưỡng; làng nghỉ mát

    • Chúng ta đi khu nghỉ dưỡng chơi đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
  • 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý

Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.