废寝食

废寝食
fèiqǐnshí
phế tẩm thực

quên ăn quên ngủ; bỏ bê ăn ngủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quên ăn quên ngủ; bỏ bê ăn ngủ

    • Anh ấy làm việc quên ăn quên ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • phát(phát ra, tóc)HÀI THANH

Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.