庞然大物

庞然大物
pángrán
bàng nhiên đại vật

vật khổng lồ; đại vật to lớn [thành ngữ]

1 nghĩa#39584
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật khổng lồ; đại vật to lớn [thành ngữ]

    • Con voi này đúng là một vật khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.