库尔德人

库尔德人
ěrrén
khố nhĩ đức nhân

người Kurd; dân tộc Kurd

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Kurd; dân tộc Kurd

    • Người Kurd là một dân tộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.