序列号

序列号
lièhào
tự liệt hiệu

số sê-ri; mã sản phẩm

2 nghĩa#31500
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số sê-ri; mã sản phẩm

    • Xin hãy cho tôi số sê-ri.

  2. danh từ

    cỡ chữ; tên hiệu (cửa hàng)

    • Số sê-ri của sản phẩm này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.