Tới nội dung chính

庄严

庄严
zhuāngyán
trang nghiêm

trang nghiêm; uy nghiêm; long trọng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18975
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trang nghiêm; uy nghiêm; long trọng

    • 。

      Nghi lễ này rất trang nghiêm.

庄
zhuāng
trang
BỘ THỦ⼴
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu