播
播
bá
⼿bộ thủ · 15 nétgieo (hạt); lan truyền (ý tưởng, tin đồn...); phát sóng (phát thanh...)
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#15385
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gieo (hạt); lan truyền (ý tưởng, tin đồn...); phát sóng (phát thanh...)
- 。
Đài này phát tin tức mỗi ngày.
- 貳动động từ
cách đọc ở Đài Loan: [bo4]
- 。
Xin hãy phát chương trình này.
Đang tải…
播
bá
⼿bộ thủ · taygieo (hạt); lan truyền (ý tưởng, tin đồn...); phát sóng (phát thanh...)
HSK 6 (3.0)2 nghĩa15 nét#15385
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gieo (hạt); lan truyền (ý tưởng, tin đồn...); phát sóng (phát thanh...)
- 。
Đài này phát tin tức mỗi ngày.
- 貳动động từ
cách đọc ở Đài Loan: [bo4]
- 。
Xin hãy phát chương trình này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.