干吗
干吗
cán ma
đang làm gì vậy?; làm cái gì đây?
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1590
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đang làm gì vậy?; làm cái gì đây?(kế thừa)
中问别人在做什么wèn biérén zài zuò shénme
- ?
Sao bạn không nói cho tôi biết?
- 貳副trạng từ
làm gì vậy?; để làm gì?(kế thừa)
中用来询问某人做什么或为什么做某事yònglái xúnwèn mǒurén zuò shénme huò wèishéme zuò mǒu shì
- 參副trạng từ
sao vậy?; làm gì vậy?; tại sao lại thế?(kế thừa)
中为什么;做什么wèi shéme; zuò shéme
Đang tải…
干吗
Phồn thể幹嗎
cán ma
đang làm gì vậy?; làm cái gì đây?
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1590
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đang làm gì vậy?; làm cái gì đây?(kế thừa)
中问别人在做什么wèn biérén zài zuò shénme
- ?
Sao bạn không nói cho tôi biết?
- 貳副trạng từ
làm gì vậy?; để làm gì?(kế thừa)
中用来询问某人做什么或为什么做某事yònglái xúnwèn mǒurén zuò shénme huò wèishéme zuò mǒu shì
- 參副trạng từ
sao vậy?; làm gì vậy?; tại sao lại thế?(kế thừa)
中为什么;做什么wèi shéme; zuò shéme
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.