Tới nội dung chính

干嘛

干嘛
gànmá
cán ma

đang làm gì vậy?; làm cái gì đây?

3 nghĩa#338
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đang làm gì vậy?; làm cái gì đây?

    中问别人在做什么wèn biérén zài zuò shénme

    • ?

      Sao bạn không nói cho tôi biết?

  2. 貳副trạng từ

    làm gì vậy?; để làm gì?

    中用来询问某人做什么或为什么做某事yònglái xúnwèn mǒurén zuò shénme huò wèishéme zuò mǒu shì

  3. 參副trạng từ

    sao vậy?; làm gì vậy?; tại sao lại thế?

    中为什么;做什么wèi shéme; zuò shéme

干
gān
cán
BỘ THỦ⼗
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu