帽子叔叔

帽子叔叔
màozishūshu
mạo tử thúc thúc

(lóng) chú mũ; cảnh sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) chú mũ; cảnh sát

    • Chú cảnh sát đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.