Tới nội dung chính

帖

帖
tiē
thiếp
⼱bộ cân · 8 nét

dán; dán lên

5 nghĩa#31353
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dán; dán lên

  2. 貳形tính từ

    vừa vặn; khớp sát

    • 。

      Bộ quần áo này rất vừa vặn.

  3. 參形tính từ

    thích đáng; phù hợp

  4. 肆形tính từ

    thuận tiện; thích hợp; tiện lợi

    • 。

      Kích thước này rất phù hợp.

  5. 伍动động từ

    tuân theo; phục tùng

    • ,。

      Anh ấy rất ngoan, luôn nghe lời mẹ.

帖
tiē
thiếp
BỘ THỦ⼱
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu