希舒美

希舒美
shūměi
hy thư mỹ

Zithromax (tên thương mại của kháng sinh azithromycin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Zithromax (tên thương mại của kháng sinh azithromycin)

    • Zithromax là một loại kháng sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.