希伯来语

希伯来语
lái
hy bá lai ngữ

tiếng Híp-ri; tiếng Hebrew

1 nghĩa#31195
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Híp-ri; tiếng Hebrew

    • Anh ấy có thể nói tiếng Do Thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.