师兄弟

师兄弟
shīxiōng
sư huynh đệ

bạn học đồng môn (nam); sư huynh đệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn học đồng môn (nam); sư huynh đệ

    • Họ là sư huynh đệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.