布鲁斯

布鲁斯
bố lỗ tư

nhạc blues

1 nghĩa#4074
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc blues

    一种源自美国非裔人民的忧伤音乐风格yī zhǒng yuányú Měiguó fēi zōu rénmín de yōushāng yīnyuè fēnggé

    • Tôi thích nghe nhạc blues.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.