布鲁克林

布鲁克林
lín
bố lỗ khắc lâm

Quận Brooklyn, thành phố New York

1 nghĩa#6510
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quận Brooklyn, thành phố New York

    美国纽约市的一个区měiguó niǔyuē shì de yī gè qū

    • Brooklyn là một quận của thành phố New York.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.