Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布里特妮
布里特妮
bố lý đặc ni
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
- 。
Britney là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
布里特妮
Phồn thể布
bố lý đặc ni
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
- 。
Britney là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.