Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布痕瓦尔德
布痕瓦尔德
bố ngân ngoã nhĩ đức
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
- 。
Buchenwald là một trại tập trung ở Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布痕瓦尔德
Phồn thể布痕瓦爾德
bố ngân ngoã nhĩ đức
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
- 。
Buchenwald là một trại tập trung ở Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.