Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布氏杆菌病
布氏杆菌病
bố thị can khuẩn bệnh
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
- 。
Bệnh Brucella là một bệnh lây truyền từ động vật sang người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
布氏杆菌病
Phồn thể布氏桿菌病
bố thị can khuẩn bệnh
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
- 。
Bệnh Brucella là một bệnh lây truyền từ động vật sang người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.