Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布朗运动
布朗运动
bố lãng vận động
chuyển động Brown (vật lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyển động Brown (vật lý)
- 。
Chuyển động Brown là một loại chuyển động ngẫu nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 云vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
布朗运动
Phồn thể布朗運動
bố lãng vận động
chuyển động Brown (vật lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyển động Brown (vật lý)
- 。
Chuyển động Brown là một loại chuyển động ngẫu nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 云vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.