布朗运动

布朗运动
lǎngyùndòng
bố lãng vận động

chuyển động Brown (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển động Brown (vật lý)

    • Chuyển động Brown là một loại chuyển động ngẫu nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.