Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布拉索夫
布拉索夫
bố lạp sách phu
Brașov, Romania
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brașov, Romania
- 。
Braşov là một thành phố ở Romania.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
布拉索夫
Phồn thể布
bố lạp sách phu
Brașov, Romania
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brașov, Romania
- 。
Braşov là một thành phố ở Romania.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.