Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布尔代数
布尔代数
bố nhĩ đại số
Đại số Boole
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại số Boole
- 。
Đại số Boolean là một nhánh của toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
布尔代数
Phồn thể布爾代數
bố nhĩ đại số
Đại số Boole
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại số Boole
- 。
Đại số Boolean là một nhánh của toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.