Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布依族
布依族
bố y tộc
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
- 。
Người Bố Y là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 衣y(áo quần)HÌNH THANH
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
布依族
Phồn thể布
bố y tộc
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
- 。
Người Bố Y là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 衣y(áo quần)HÌNH THANH
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.