市政府
市政府
thị chính phủ
ủy ban nhân dân thành phố; chính quyền thành phố
2 nghĩa#24014
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ủy ban nhân dân thành phố; chính quyền thành phố
- ?
Tòa thị chính ở đâu?
- 貳名danh từ
ủy ban nhân dân thành phố; tòa thị chính
Đang tải…
市政府
Phồn thể市
thị chính phủ
ủy ban nhân dân thành phố; chính quyền thành phố
2 nghĩa#24014
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ủy ban nhân dân thành phố; chính quyền thành phố
- ?
Tòa thị chính ở đâu?
- 貳名danh từ
ủy ban nhân dân thành phố; tòa thị chính
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.