Tới nội dung chính

市政府

市政府
shìzhèngfǔ
thị chính phủ

ủy ban nhân dân thành phố; chính quyền thành phố

2 nghĩa#24014
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ủy ban nhân dân thành phố; chính quyền thành phố

    • ?

      Tòa thị chính ở đâu?

  2. 貳名danh từ

    ủy ban nhân dân thành phố; tòa thị chính

市
shì
thị
BỘ THỦ⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu