Tới nội dung chính

市政厅

市政厅
shìzhèngtīng
thị chính sảnh

ủy ban nhân dân thành phố; tòa thị chính

1 nghĩa#17681
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ủy ban nhân dân thành phố; tòa thị chính

    • 。

      Tòa thị chính ở trung tâm thành phố.

市
shì
thị
BỘ THỦ⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu