市场调查

市场调查
shìchǎngdiàochá
thị trường điệu tra

khảo sát thị trường; nghiên cứu thị trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khảo sát thị trường; nghiên cứu thị trường

    • Chúng tôi đang làm nghiên cứu thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.