Tới nội dung chính

城区

城区
chéngqū
thành khu

khu vực thành thị; nội thành

HSK 6 (3.0)5 nghĩa#26104
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khu vực thành thị; nội thành

    • 。

      Khu vực thành phố này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    khu vực thành thị; nội thành

    • 。

      Khu vực thành thị này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    quận Thành Khu (thuộc thành phố Sán Vĩ, Quảng Đông)

    • 。

      Trong khu vực thành phố có rất nhiều cửa hàng.

  4. 肆名danh từ

    quận Thành, thuộc thành phố Dương Tuyền, tỉnh Sơn Tây

  5. 伍名danh từ

    quận Thành Khu (thuộc thành phố Tấn Thành, Sơn Tây)

城
chéng
thành
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu