工商管理硕士

工商管理硕士
gōngshāngguǎnshuòshì
công thương quản lý thạc sĩ

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.