/
巯
巯
⼯bộ công · 12 nét
nhóm sulfhydryl (-SH); gốc mercapto
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm sulfhydryl (-SH); gốc mercapto
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巯
Phồn thể巰
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm sulfhydryl (-SH); gốc mercapto
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.