屡禁不止

屡禁不止
jìnzhǐ
lũ cấm bất chỉ

dù cấm nhiều lần vẫn không dừng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dù cấm nhiều lần vẫn không dừng [thành ngữ]

    • Hành vi này tiếp tục bất chấp lệnh cấm lặp đi lặp lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, thân người (bộ thủ))BỘ
  • lâu(nhiều lần, kéo dài)HÀI THANH

Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.