展露

展露
zhǎn
triển lộ

thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ

2 nghĩa#45769
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ

    • Anh ấy đã thể hiện tài năng.

  2. động từ

    lật tẩy; vạch trần

    • Anh ấy đã thể hiện tài năng của mình.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.