展开图

展开图
zhǎnkāi
triển khai đồ

hình triển khai; hình vẽ khai triển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình triển khai; hình vẽ khai triển

    • Bản vẽ triển khai này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.