屈从

屈从
cóng
khuất tòng

khuất phục; nhượng bộ; chiều theo ý người khác

1 nghĩa#36424
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khuất phục; nhượng bộ; chiều theo ý người khác

    • Anh ấy khuất phục trước áp lực.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.