Tới nội dung chính

强权

强权
qiángquán
cường quyền

uy lực; uy thế; oai

2 nghĩa#45589
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    uy lực; uy thế; oai

    • 。

      Anh ấy phản đối chính trị cường quyền.

  2. 貳名danh từ

    sức mạnh; lực; sức lực

    • 。

      Anh ta lạm dụng quyền lực.

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu