居留

居留
liú
cư lưu

nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ

1 nghĩa#34312
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ

    • Anh ấy đã cư trú ở đây mười năm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.