居住于

居住于
zhù
cư trú vu

tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)

    • Họ sống ở một thị trấn nhỏ xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.