尼米兹

尼米兹
ni mễ tư

Nimitz (Chester William Nimitz, 1885-1966, đô đốc Hải quân Hoa Kỳ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nimitz (Chester William Nimitz, 1885-1966, đô đốc Hải quân Hoa Kỳ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.