小美洲鸵

小美洲鸵
xiǎoměizhōutuó
tiểu mỹ châu đà

đà điểu nhỏ Nam Mỹ; đà điểu Darwin (Rhea pennata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đà điểu nhỏ Nam Mỹ; đà điểu Darwin (Rhea pennata)

    • Đà điểu nhỏ châu Mỹ là một loài chim không biết bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.