- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
phóng ra; bắn ra; phát xạ
phóng ra; bắn ra; phát xạ
Nhà máy này thải ra rất nhiều khí thải.
phóng ra; phun ra; xuất tinh (y học)
Anh ấy đã bắn ra viên đạn.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
phóng ra; bắn ra; phát xạ
phóng ra; bắn ra; phát xạ
Nhà máy này thải ra rất nhiều khí thải.
phóng ra; phun ra; xuất tinh (y học)
Anh ấy đã bắn ra viên đạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.