寻欢作乐

寻欢作乐
xúnhuānzuò
tầm hoan tác lạc

tìm kiếm khoái lạc; sống phóng túng trụy lạc [thành ngữ]

1 nghĩa#38028
NGHĨA

NGHĨA

  1. tìm kiếm khoái lạc; sống phóng túng trụy lạc [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
  • thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH

Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.