Tới nội dung chính

对应

对应
duìyìng
đối ứng

tương ứng; đối ứng; tương đương

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#19473
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tương ứng; đối ứng; tương đương

    • ?

      Từ này tương ứng với nghĩa gì?

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu