Tới nội dung chính

对不起

对不起
duìbuqǐ
đối bất khởi

xin lỗi; thứ lỗi cho tôi

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#210
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xin lỗi; thứ lỗi cho tôi

    中表示道歉或请求原谅biǎoshì dàoqiàn huò qǐngqiú yuánliàng

    • ,。

      Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

    • ,。

      Xin lỗi, tôi vô tình va vào bạn rồi.

  2. 貳动động từ

    xin lỗi; có lỗi với ai; làm phụ lòng ai

    中使别人不开心或不满意shǐ biérén bu kāixīn huò bu mǎnyìsuì

    • 。

      Tôi không muốn làm bạn thất vọng.

    • 。

      Anh ấy cảm thấy mình đã phụ lòng kỳ vọng của cha mẹ.

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu