- 寸thốn(tấc (tượng hình: bàn tay với điểm chỉ mạch))HỘI Ý
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
Một tấc vàng khó mua một tấc thời gian.
tấc vàng khó mua tấc bóng (thời gian quý hơn vàng) [thành ngữ]
Thời gian là vàng bạc.
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
Một tấc vàng khó mua một tấc thời gian.
tấc vàng khó mua tấc bóng (thời gian quý hơn vàng) [thành ngữ]
Thời gian là vàng bạc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.