Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
/
寝苫枕块
寝苫枕块
tẩm thiêm chẩm khối
nằm chiếu rơm gối đất (để tang) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nằm chiếu rơm gối đất (để tang) [thành ngữ]
- 貳名danh từ
nằm trên chiếu, gối đầu lên đất (lễ nghi tang phục của người con hiếu thảo) [thành ngữ]
- 。
Nằm chiếu rơm gối đất là nghi lễ tang ma thời cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ寝苫枕块
Phồn thể寢苫枕塊
tẩm thiêm chẩm khối
nằm chiếu rơm gối đất (để tang) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nằm chiếu rơm gối đất (để tang) [thành ngữ]
- 貳名danh từ
nằm trên chiếu, gối đầu lên đất (lễ nghi tang phục của người con hiếu thảo) [thành ngữ]
- 。
Nằm chiếu rơm gối đất là nghi lễ tang ma thời cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)