富布赖特

富布赖特
lài
phú bố lại đặc

Học bổng Fulbright

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Học bổng Fulbright

    • Anh ấy đã nhận được học bổng Fulbright.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.