Tới nội dung chính

嘈杂

嘈杂
cáozá
tào tạp

ồn ào; huyên náo

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#34556
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ồn ào; huyên náo

    • 。

      Ở đây ồn ào quá.

嘈
cáo
tào
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu