嘈杂

嘈杂
cáo
tào tạp

ồn ào; huyên náo

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#34556
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ồn ào; huyên náo

    • Ở đây ồn ào quá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.