宽吻海豚

宽吻海豚
kuānwěnhǎitún
khoan vẫn hải đồn

cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)

    • Cá heo mũi chai là một loài động vật thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.