容量分析

容量分析
róngliàngfēn
dung lượng phân tích

phân tích định lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tích định lượng

    • Phòng thí nghiệm này có thể làm phân tích định lượng.

  2. danh từ

    phân tích thể tích; chuẩn độ (phương pháp phân tích thể tích)

    • Phòng thí nghiệm này thực hiện phân tích thể tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.